Môn học | Số tín chỉ | Số năm học |
Thần học | 40 | 4 năm |
Tiếng Anh | 40 | 4 năm |
Toán | 30 | 3 năm |
Ngoại ngữ khác tiếng Anh | 20* | 2 năm |
Thể dục | 20 | 2 năm |
Xã hội học | 30 | 3 năm |
Khoa học | 30 | 3 năm |
Nghệ thuật trình diễn và Nghệ thuật thị giác | 20 | 2 năm |
Môn tự chọn | 50 | -- |