Bậc đào tạo | Ngành |
Trung cấp | Thần học |
Cao đẳng | Tư vấn |
Triết học | |
Thần học và đoàn mục sư | |
Cử nhân (đại học) | Tư vấn |
Đoàn mục sư | |
Thần học | |
Thần học và Đoàn mục sư | |
Cử nhân danh dự | Lão hóa |
Mục sư gia đình và trẻ em | |
Thần tính | |
Giáo dục và Thần học | |
Lãnh đạo | |
Tế điển | |
Phương pháp nghiên cứu | |
Tâm linh | |
Giám mục | |
Giáo dục Thiền | |
Giáo dục tôn giáo | |
Giáo dục thần học | |
Thần học | |
Sau đại học | Thần tính |
Chăm sóc mục vụ | |
Triết học | |
Hướng tâm linh | |
Tâm linh | |
Giám mục | |
Thần học | |
Thạc sỹ | Tư vấn |
Thần tính | |
Giáo dục và Thần học | |
Chăm sóc mục vụ | |
Nghiên cứu triết học | |
Triết học | |
Hướng tâm linh | |
Tâm linh | |
Nghiên cứu thần học | |
Thần học (Khóa) | |
Thần học (Nghiên cứu) | |
Tiến sỹ | Triết học |
Thần học |
Bậc học | Tên ngành | Số năm học tiêu chuẩn | Học phí một năm học ($) | Học phí trọn khóa ($) |
Trung cấp | Thần học | 1 | 13,632 | 13,632 |
Cao đẳng | Tư vấn | 1 | 16,056 | 16,056 |
Triết học | 2 | 13,632 | 27,264 | |
Thần học và Đoàn mục sư | 2 | |||
Đại học | Tư vấn | 1 | 16,056 | 16,056 |
Đoàn mục sư | 3 | 13,632 | 40,896 | |
Thần học | 3 | 13,632 | 40,896 | |
Sau đại học | Thánh ngữ | 0,5 | 7,920 | |
Mục sư gia đình và trẻ em | 0,5 | 7,920 | ||
Lão hóa | 0,5 | 7,920 | ||
Thần tính | 0,5 | 7,920 | ||
Giáo dục và thần học | 0,5 | 7,920 | ||
Lãnh đạo | 0,5 | 7,920 | ||
Tế điển | 0,5 | 7,920 | ||
Phương pháp nghiên cứu | 0,5 | 7,920 | ||
Tâm linh | 0,5 | 7,920 | ||
Giám mục | 0,5 | 7,920 | ||
Giáo dục thiền | 0,5 | 7,920 | ||
Giáo dục tôn giáo | 0,5 | 7,920 | ||
Giáo dục thần học | 0,5 | 7,920 | ||
Thần học | 0,5 | 7,920 | ||
Thạc sỹ | Thánh ngữ | 2 | 15,840 | 31,680 |
Lịch sử nhà thờ | 2 | 15,840 | 31,680 | |
Tư vấn | 1 | 15,840 | 15,840 | |
Thần tính | 3 | 15,840 | 47,520 | |
Giáo dục và Thần học | 1.5 | 15,840 | 23,760 | |
Chăm sóc mục vụ | 2 | 15,840 | 31,680 | |
Nghiên cứu triết học | 2 | 15,840 | 31,680 | |
Triết học | 1.5 | 14,048 | 18,432 | |
Hướng tâm linh | 2 | 15,840 | 31,680 | |
Tâm linh | 2 | 15,840 | 31,680 | |
Nghiên cứu thần học | 2 | 15,840 | 31,680 | |
Thần học | 2 | 15,840 | 26,400 | |
Tiến sỹ | Thần học | 3 | 18,384 | 55,152 |
Triết học | 3 | 18,384 | 55,152 |